Vajra Mantras • Minh Khoa

Welcome to Vajra Mantras • Minh Khoa– Your Sanctuary for Tibetan Tantric Healing & Spiritual Awakening.

Here, we explore the profound depths of Tibetan Tantric Buddhism (Vajrayana) through high-frequency sound and vibration. This channel is dedicated to helping you remove negative energy, find inner peace, and awaken your wisdom.

🌌 What you will discover here:

Powerful Protection Mantras: Ancient sounds of Yamantaka (Wrathful Wisdom), Cundi Bodhisattva, and Green Tara to cut through fear and obstacles.

Healing & Meditation: Medicine Buddha mantras and 432Hz healing frequencies for deep relaxation and stress relief.

Dharma Practice: Insights into Tantric rituals, visualization, and applying Buddhist philosophy to modern life.

🔔 Our Mission: To spread the sacred vibrations of the Dharma to every corner of the world. Please SUBSCRIBE and hit the notification bell to join our community and raise your vibration daily!






Vajra Mantras • Minh Khoa

TUYẾT THIỀN (DOAN Minh Khoa)



Một phiên tuyết đến, rơi trắng muốt,
Chẳng hỏi trước sau, chẳng vội vàng,
Rơi xuống vai ai hay đất trống,
Đều là chỗ đến của an bài.



Ta ngồi nhìn tuyết miên man
Như đời ta rơi giữa thế gian,
Rốt cuộc tìm đâu bến bờ giác ?
Ngay trong hạt tuyết nhỏ vô vàn.



Tuyết rơi, từng bông trắng nhẹ tênh,
Như vô ưu, như tựa tiếng không lời,
Phủ lên nơi cũ, đường xưa vắng,
Một lớp hư vô, một lớp đời.



Tuyết bay hửng hờ, không chướng ngại,
chẳng phương, chẳng hướng, chẳng ý mình,
Học làm hạt tuyết buông trôi nhẹ
Buông cả tâm cầu, buông ý ta.



Chợt gió lên, tuyết nghiêng cánh trắng,
Thuận theo hướng gió ấy mà tuyết bay ,
Ồ, tâm ta nếu được như thế
Vô vi thuận pháp, bến bờ thảnh thơi.


Bước chân in dấu trên lụa tuyết ,
Tan ngay sau gót, chẳng lưu thân,
Tuyết rơi, tuyết tan, đều tự tại
Kim Cang chưa thấu, lòng hỏi ai? .



Đêm tuyết, tâm hương, một ngọn đèn
Bóng hình in xuống ánh trăng nghiêng
Mai này tuyết tan thành nước biếc
Thấm xuống lòng sâu, hoá cam tuyền.


Sáng mai nắng lên, tuyết hóa hơi
Bay lên trời cao, hóa mây vàng,
Vậy đó luân hồi ! không sinh diệt
Chỉ thay hình tướng giữa vô thường .


Tuyết rơi, từng bông, từng hạt nhỏ
Như từ bi rải khắp nhân gian
Chẳng phân cao thấp , giàu sang
Phủ lên tất cả một màu tịnh an.



Bỗng thấy tuyết là ta, ta là tuyết
Cùng chung bản thể của hư không
Rơi xuống trần gian rồi tan biến
Một kiếp phù sinh, một giấc nồng.



Snow Zen (Doan Minh Khoa)



One snowfall arrives, pure as white today,
Without asking for tomorrow, without hurry,
Falling on someone’s shoulder or on bare ground,
All are places where fate has been laid out.




I sit and watch the snow drift on,
As my life seems to fall within the world,
Where, finally, to find the shore of awakening?
Right inside each tiny, countless snowflake.



Snow falls, each flake so light and white,
Free of worry, like the sound of unspoken speech,
Covering the old place, the deserted road,
A veil of emptiness, a layer of life.



The snow drifts lazily, unblocked by wind,
No path, no direction, no sense of self,
Learning to float as a snowflake, drifting light,
Letting go of the heart’s petitions, letting go of my will.



Suddenly the wind rises, the snow tilts its white wings,
Following that wind, the snow swirls along,
Ah, if my mind could be like that,
Effortless, in accord with the law, a tranquil shore.



Footsteps imprint on the silk of snow,
Melt away behind the heel, leaving no trace,
Snow falls, snow melts, all freely,
The Diamond (Vajra) remains unseen; who asks the heart?



In the night of snow, the fragrance of mind, a single lamp,
A silhouette etched under the tilted moonlight,
If one day the snow melts into blue water,
It soaks the deep heart, turning to pure essence.



In the morning light, snow becomes vapor,
Rising to the high sky, turning to golden clouds,
Thus the cycle of birth and death goes on!
Only changing appearances amid impermanence.



Snow falls, each flake, every tiny grain,
Like compassion scattered across the world,
Neither high nor low, rich or poor,
Calling forth a single color of serene peace.




Suddenly snow is me, I am snow,
Together sharing the emptiness of vast space,
Descending to the world and dissolving away,
A lifetime of illusion, a dream within a dream.

3 weeks ago | [YT] | 9

Vajra Mantras • Minh Khoa

"Người ngu mang tai họa, người tốt hiếm như sao, thà đi một mình trong chánh niệm hơn kết bạn với kẻ phóng dật."


Thoạt nghe câu kệ ấy có vẻ gay gắt, thiếu từ bi. Tại sao bậc từ bi lại khuyên tránh xa người ngu, người phóng dật?


Vì từ bi thực sự không phải là chấp nhận mọi thứ, mà là bảo vệ hạt giống thiện trong ta. Phật không bảo ghét bỏ họ, mà bảo vệ hành trình tu tập của ta khỏi những ảnh hưởng tiêu cực.


“Người ngu mang tai họa”: Không phải nguyền rủa, mà là thực tế cuộc sống. Kẻ phóng dật (buông lung, thiếu chánh niệm) thường kéo theo sân hận, tham lam, thị phi. Gần họ quá, ta dễ nhiễm những chất độc ấy.


“Người trí hiếm như sao”: Giữa đêm đen vô minh, người tỉnh thức thật sự rất ít. Không phải kiêu mạn, mà là lời nhắc phải biết quý trọng duyên lành hiếm có.


“Thà đi một mình trong chánh niệm”: Không phải cô lập, mà là nương tựa chính mình, nương Pháp, giữ tâm sáng. Khi tâm sáng, ta vẫn từ bi với mọi người, nhưng không để họ làm hao mòn ánh sáng ấy.


Đó là từ bi có trí tuệ: yêu thương tất cả nhưng biết giữ khoảng cách lành mạnh với những năng lượng rối loạn. Và có một câu chuyện cổ xưa minh chứng rõ nét chân lý ấy...


Câu Chuyện Vị Vua Và Hai Cái Cây


Ngày xưa, có một vị vua giàu sang bậc nhất, ngự trị cung điện vàng son, vây quanh bởi bá quan văn võ, mỹ nhân kề cận, yến tiệc triền miên. Ông tưởng mình sở hữu tất cả, nhưng sâu thẳm, lòng vẫn vương vấn nỗi cô đơn mơ hồ giữa muôn trùng nịnh hót.
Một buổi chiều thanh tịnh, nhà vua dạo bước hoàng viên. Giữa vườn cây xanh tốt, mắt ông chợt dừng lại bên hai cây cổ thụ mọc sát nhau.


Cây bên trái sum suê trái chín mọng, hương lan tỏa, cành lá rợp bóng. Nhưng thân cây chi chít vết trầy, cành gãy lìa, lá rụng ngổn ngang, gốc cây lở lói dấu chân người leo hái, giẫm đạp không thương tiếc.


Cây bên phải trơ trụi, không trái không hoa, dáng vẻ tầm thường, chẳng ai ngó ngàng. Thân cây nguyên vẹn, cành lá xanh tươi, tán cây yên bình dưới nắng chiều.
Vị vua đứng lặng, tâm như bị sét đánh. Hình ảnh hai cây hiện ra chính là chân dung đời ông:


Cây đầy trái như ngai vàng, quyền lực, danh vọng , những “trái ngọt” thu hút muôn người, nhưng cũng mang tai họa: tranh đoạt, phản bội, phiền não triền miên. Ai cũng đến, nhưng đến vì “cây” hay vì “trái”?


Cây không trái như đời sống chánh niệm, giản dị , chẳng ai giành giật, nên bình yên nguyên vẹn, tự tại giữa gió sương.


Từ khoảnh khắc ấy, nhà vua ngộ ra: Giữa triều đình đông đúc, ông cô độc hơn bao giờ hết. Những “bạn đồng hành” chỉ là bạn của vinh hoa, không phải bạn của chân tâm. Ông nhớ lời Phật: Thà đi một mình tỉnh thức, hơn lênh đênh với kẻ phóng dật.
Không chần chừ, vị vua từ bỏ ngai vàng, cởi áo bào, khoác y vàng, ẩn mình rừng sâu. Không thầy chỉ dẫn, không Tăng đoàn nương náu, ngài một mình quán chiếu thiên nhiên: lá rơi dạy vô thường, gió thoảng dạy duyên sinh, sương mai dạy sinh diệt. Trí tuệ dần bừng sáng, ngài chứng quả Độc Giác Phật – bậc tự giác ngộ giữa đời không Phật tại thế.


Khi không có Phật Tại Thế, Vẫn Tỉnh Thức Qua Thiên Nhiên


Câu chuyện vị vua là minh chứng sống động: Dù không có Phật thân hiện hữu, con người vẫn có thể tự quán chiếu vạn pháp để giác ngộ.


Thiên nhiên chính là kinh điển sống:


Hai cái cây dạy về được-mất, phồn hoa tịch mịch.


Chiếc lá rơi dạy vô thường sinh diệt.


Dòng sông chảy dạy duyên khởi vô ngã.


Không cần pháp hội trang nghiêm, vị vua chỉ dừng lại, nhìn sâu, và thấy Pháp hiển lộ khắp nơi. Điều này nhắc nhở chính mình hôm nay: Giữa bộn bề đô thị, bạn vẫn có thể là Độc Giác giữa đời thường , tắt điện thoại, bước chân chánh niệm trong công viên, quán hơi thở giữa giờ nghỉ, nhìn mây trôi để buông xả lo toan.


"Fools bring calamity, the wise are rare as stars, better to walk alone in mindfulness than to befriend the reckless."


At first glance, this verse from the Buddha may seem harsh, even lacking compassion. Why would the Compassionate One advise shunning fools and the reckless?


True compassion is not blindly accepting everything; it is protecting the good seeds within us. The Buddha does not teach hatred toward them, but safeguarding our spiritual path from harmful influences.


"Fools bring calamity": This is not a curse, but a plain truth of life. The reckless (those who are unrestrained, lacking mindfulness) often carry anger, greed, and drama. Spending too much time near them, we risk absorbing those poisons.


"The wise are rare as stars": Amid the dark night of ignorance, truly awakened people are few. This is not arrogance, but a reminder to cherish rare good company.


"Better to walk alone in mindfulness": This is not isolation, but relying on oneself, on the Dharma, and keeping the mind luminous. With a bright mind, we remain compassionate toward all, yet do not let them dim our light.


This is compassion with wisdom: loving everyone while maintaining healthy distance from chaotic energies. And an ancient tale illustrates this truth vividly...


The Tale of the King and the Two Trees


In ancient times, a king of unparalleled wealth ruled from golden palaces, surrounded by ministers, courtesans, and endless banquets. He believed he possessed everything, yet deep down, a vague loneliness lingered amid the flattery.


One serene afternoon, the king strolled through his royal garden. Amid lush greenery, his eyes fixed on two ancient trees standing side by side.


The tree on the left was laden with ripe, fragrant fruits, its branches casting shade. Yet its trunk was scarred with scratches, limbs broken, leaves scattered, roots eroded by footprints of climbers who plucked and trampled mercilessly.


The tree on the right stood bare, no fruits, no flowers, plain and unnoticed. Its trunk remained intact, branches green and fresh, canopy serene under the afternoon sun.
The king stood motionless, struck as by lightning. The two trees mirrored his own life:


The fruit-laden tree symbolized throne, power, fame, the "sweet fruits" drawing crowds, yet bringing calamity: rivalry, betrayal, endless worries. Everyone came, but for the tree... or its fruits?


The barren tree embodied a mindful, simple life, no one vied for it, so it stayed whole, at peace amid storms.


In that moment, the king awoke: Amid his crowded court, he was lonelier than ever. His "companions" befriended glory, not his true heart. He recalled the Buddha's words: Better to walk alone awake than drift with the reckless.


Without delay, the king abdicated his throne, shed royal robes for saffron cloth, and retreated to the deep forest. With no teacher or monastic community, he contemplated nature alone: falling leaves taught impermanence, breezes revealed conditioned arising, morning dew showed birth and death. Wisdom dawned; he attained the fruit of a Paccekabuddha, one who awakens alone in an age without a living Buddha.


Even Without a Living Buddha, Awakening Through Nature Persists


The king's story is vivid proof: Even without the Buddha's physical presence, one can contemplate phenomena and awaken.


Nature itself is the living scripture:


Two trees teach gain-loss, splendor-solitude.


A falling leaf teaches impermanence and dissolution.


A flowing river teaches dependent origination and selflessness.


No ornate assembly needed, the king simply paused, looked deeply, and saw the Dharma everywhere. This reminds us today: Amid urban bustle, you too can be a solitary buddha in daily life, turn off your phone, walk mindfully in the park, observe your breath during breaks, watch clouds drift to release worries.


#Buddhism #Mindfulness #Dhammapada #Paccekabuddha #SolitaryPath #TwoTrees #SpiritualWisdom #Impermanence #TrueCompassion #NatureLessons #Enlightenment #ChanhNiem


Khi đi lòng vòng cùng một vài người bạn nhỏ đáng iu dạo chơi, bóc trúng câu này, Chữ trong hình :


"Parmi les souvenirs du passé, un en particulier émergea tel un trésor caché.
Nourrissez-vous des leçons apprises et des expériences vécues, car la clé de la réussite réside dans la sagesse acquise par le biais des souvenirs."


Có nghĩa là : Trong những ký ức của quá khứ, một ký ức đặc biệt nổi lên như một báu vật ẩn giấu.


Hãy nuôi dưỡng bản thân bằng những bài học đã học và những trải nghiệm đã qua, bởi vì chìa khóa của thành công nằm ở trí khôn thu được thông qua những ký ức.



Among the memories of the past, one in particular emerged like a hidden treasure.
Nourish yourself with the lessons learned and the experiences lived, for the key to success lies in the wisdom gained through memories.

3 weeks ago (edited) | [YT] | 5

Vajra Mantras • Minh Khoa

Người có lòng từ bi không nhất thiết phải dịu dàng; người có vẻ dịu dàng chưa chắc không cứng rắn.

Nộ mà từ, Từ mà vô ngã.


“金剛怒目,眼裡全是慈悲” (Kim Cang nộ mục, nhãn lý toàn thị từ bi)
Nghĩa là “Kim Cang mở mắt giận dữ, nhưng trong ánh mắt ấy lại tràn đầy lòng từ bi.”
→ Dù bên ngoài có vẻ dữ dội, nghiêm khắc, nhưng đó là sự “giận để bảo vệ điều thiện”, giống như sự nghiêm nghị của người thầy khi dạy học trò sai lầm, không phải vì hận, mà vì thương.

“菩薩低眉,眼中盡是無情” (Bồ Tát đê mi, nhãn trung tận thị vô tình):
Nghĩa là “Bồ Tát cúi đầu dịu dàng, nhưng trong mắt lại hoàn toàn vô tình.”
→ Cái “vô tình” ở đây không phải là lạnh lùng, mà là buông bỏ chấp niệm và cảm xúc cá nhân. Bồ Tát dùng trí tuệ vượt lên trên tình cảm nhỏ hẹp, không để lòng thương biến thành ràng buộc hay phân biệt.


Câu này bắt nguồn từ một công án thời Tùy triều (Trung Quốc), khi viên quan Tiết Đạo Hành (薛道衡) hỏi một tiểu sa-môn tại chùa Khai Thiện: "Kim Cang vì sao nộ mục? Bồ Tát vì sao đê mi?" Tiểu sa-môn đáp: "Kim Cang nộ mục để hàng phục tứ ma; Bồ Tát đê mi để từ bi lục đạo."

Sau này, nó được dân gian biến tấu thành phiên bản hiện đại: "Kim Cang nộ mục, nhãn lý toàn thị từ bi; Bồ Tát đê mi, nhãn trung tận thị vô tình", nhấn mạnh chiều sâu nội tâm

Trong Thiền tông, đây là "duyên cơ thí bệnh" (dạy tùy căn cơ):

Nộ mục (giận dữ): Dùng uy lực "đoạn ác tu thiện", hàng phục phiền não tham-sân-si như tứ ma (quỷ, ái dục, ngũ ấm, tử vong). Nhưng đằng sau là đại từ bi, giận vì thương, như cha đánh con hư.

Đê mi (dịu dàng): Biểu thị vô ngã, vô tình, không chấp trước cảm xúc, buông xả phân biệt ta-người, để trí tuệ chiếu soi lục đạo (trời, người, a-tu-la, súc sinh, ngạ quỷ, địa ngục). "Vô tình" là cảnh giới cao hơn, như trong Kinh Kim Cang:

"Vô trụ xứ sinh tâm".
Kim Cang nộ mục dữ tứ ma,
Nhãn trung từ bi phá vọng ma.
Bồ Tát đê mi siêu lục đạo,
Vô tình trí tuệ chiếu hư không.

Ngoại cương nội nhu, nội nhu ngoại cương,
Từ bi vô tướng, trí tuệ vô tình.
Nhất niệm bất sanh toàn thể giới,
Thiền tâm tỉnh giác, độ chúng vô biên.

Hai pháp môn bổ trợ lẫn nhau, dẫn đến tâm không sanh diệt

Khi gặp ác nhân: Học Kim Cang, nghiêm khắc nhưng từ bi.
Khi độ thân nhân: Học Bồ Tát , dịu dàng nhưng không dung túng si mê, có nguyên tắc.
Thiền sư thường dùng để nhắc, đừng chấp hình tướng, nhìn vào tâm


#KimCangNộMục #BồTátĐêMi #TừBiVôTình #ThiềnTông #PhậtPhápNhậpTâm
#NộMàTừ #VôMàHữu #TríTuệSiêuĐộ #CôngÁnThiền #TùyDuyênBấtBiến
#HòaThượngTuyênHóa #KinhKimCương #GiácNgộ #NiếtBàn #TừBiVôTình #NộMàTừ



Nguồn :


Công án Tùy triều: Tiết Đạo Hành vấn tiểu tăng - "Ngô Xương Văn Tùy Công Án".
Diễn giải hiện đại: "Kim Cang nộ mục, nhãn trung toàn thị từ bi; Bồ Tát đê mi, nhãn lý tận thị vô tình"
(Hòa thượng Tuyên Hóa giảng).
Đây là ngữ lục truyền miệng, không thuộc kinh điển Đại Tạng, nên nguồn gốc linh hoạt qua các Thiền sư.
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------


People with true compassion aren't always gentle; those who appear gentle may not lack resolve.



Anger with compassion, compassion without attachment.

"金剛怒目,眼裡全是慈悲" (Kim Cang nộ mục, nhãn lý toàn thị từ bi)
This means: "Vajrapani glares in wrath, yet his eyes are filled with compassion."
→ Though fierce and stern on the outside, this is "anger to protect the good," like a teacher's strictness toward a misguided student—not from hatred, but from love.


"菩薩低眉,眼中盡是無情" (Bồ Tát đê mi, nhãn trung tận thị vô tình)
This means: "The Bodhisattva lowers his gaze gently, yet his eyes hold utter detachment."
→ This "detachment" isn't coldness, but releasing attachments and personal emotions. The Bodhisattva uses wisdom to transcend petty feelings, preventing compassion from becoming bondage or discrimination.


Historical Origin
It stems from a Sui Dynasty (China) koan, where official Xue Daocheng (薛道衡) asked a novice monk at Kai Shan Temple: "Why does Vajrapani glare? Why does the Bodhisattva lower his gaze?" The monk replied: "Vajrapani glares to subdue the four demons; the Bodhisattva lowers his gaze to compassionately save the six realms."


Later, it evolved folklorically into the modern version: "Vajrapani glares in wrath, eyes full of compassion; Bodhisattva lowers his gaze, eyes filled with detachment," highlighting profound inner wisdom.



Zen Interpretation
In Zen, this illustrates "teaching according to capacity" (duyên cơ thí bệnh):

Wrathful glare: Wields power to "cut evil, cultivate good," subduing afflictions like the four demons (demons, desire, skandhas, death). Yet beneath lies great compassion—like a father disciplining a wayward child.

Gentle gaze: Expresses selflessness and detachment, free from emotional clinging, releasing self-other distinctions to let wisdom illuminate the six realms (gods, humans, asuras, animals, hungry ghosts, hells). "Detachment" is a higher state, as in the Diamond Sutra: "Abide nowhere and give rise to mind."


Vajrapani glares at the four demons,
Eyes of compassion shatter delusions.
Bodhisattva lowers his gaze beyond six realms,
Detachment's wisdom illuminates the void.

Outer firmness, inner softness; inner softness, outer firmness.
Formless compassion, detachment's wisdom.
One thought unborn, the whole universe manifests,
Zen mind awake, ferrying beings boundlessly.
These two approaches complement each other, leading to a mind beyond arising and ceasing.


Practical Application

Facing evil: Emulate Vajrapani—strict yet compassionate.

Guiding loved ones: Emulate Bodhisattva—gentle but principled, no indulgence in delusion.
Zen masters use it to remind: Don't cling to appearances; see the mind.


#KimCangNộMục #BồTátĐêMi #TừBiVôTình #ThiềnTông #PhậtPhápNhậpTâm
#NộMàTừ #VôMàHữu #TríTuệSiêuĐộ #CôngÁnThiền #TùyDuyênBấtBiến
#HòaThượngTuyênHóa #KinhKimCương #GiácNgộ #NiếtBàn



Source
Sui Dynasty koan: Xue Daocheng questions novice monk - "Wu Xing Wen Sui Gong An."
Modern interpretation:"Vajrapani glares in wrath, eyes full of compassion; Bodhisattva lowers his gaze, eyes filled with detachment,"(Hsuan Hua lectures).


This is oral Zen transmission, not in the canonical Tripitaka, thus flexibly passed through masters.

1 month ago (edited) | [YT] | 32

Vajra Mantras • Minh Khoa

Sinh ra để chết đi,

Nhưng kì lạ, có những người không biết rằng mình sẽ chết.
Và cũng có người quên rằng mình đang sống.

Chết ko quan trọng, chết rồi đi về đâu mới là "điều quan trọng".

Cuộc đời này là giấc mơ hay giấc mơ này là cuộc đời.

Ta đã đến, và học được điều gì, đã cho đi thứ gì, ...

We are born only to die.

Yet, strangely, there are those who live without knowing they will perish,
and others who forget the reality that they are currently alive.

Death itself is not important, where we go after death is the paramount concern.

Is this life a dream, or is this dre
am our life?

We have arrived, but what have we learned, what have we given away?

2 months ago | [YT] | 515

Vajra Mantras • Minh Khoa

Introduction to the Dakini: Sky Dancer and Embodiment of Wisdom


Today marks the occasion of the Dakini's Day (often observed on the 25th of the lunar month), a sacred time to honor the divine feminine principle in Vajrayana Buddhism. Who exactly is the Dakini, and what is their significance?


1. Who is the Dakini?


In the Tibetan Buddhist tradition (where she is called Khandroma), the Dakini is the embodiment of enlightened Wisdom in feminine form.
Name Meaning: In Sanskrit, Dakini means the "Sky Dancer" or "Space Goer," symbolizing spiritual beings who travel freely in the realm of Emptiness.
Wisdom (Prajna): If Male Buddhas (such as Chenrezig/Avalokiteshvara) represent Compassion (Method), the Dakinis (such as Tara or Vajrayogini) represent Ultimate Wisdom (Prajna) – specifically the wisdom that realizes Emptiness (Śūnyatā). The unity of Wisdom and Compassion is the path to Enlightenment.


2. The Diverse Forms of the Dakini and the Principle of "Từ Nghiêm" (Compassion and Strictness)


The Dakini's diverse forms, ranging from peaceful to wrathful, are not arbitrary but are profound expressions of enlightened energy, reflecting the core principle of "Từ Nghiêm" (Compassion and Strictness/Discipline) in practice.
In Buddhism, "Từ" (Compassion/Karuna) is forgiveness, generosity, and the desire to help sentient beings. However, lacking the rigor of "Nghiêm" (Strictness, Discipline, and Wisdom), compassion alone can allow beings to become spoiled or undisciplined. As the Surangama Sutra (Kinh Lăng Nghiêm) emphasizes: maintaining Precepts is the ultimate foundation for developing Samadhi and Wisdom.
The Wrathful Forms represent "Nghiêm" – they employ the fierce energy of wisdom to cut through delusion, attachment, and unwholesome actions. This strictness is necessary to protect the path and eradicate all misconceptions about the self.
The Joyful and Dancing Forms represent "Từ" – they are the spontaneous expression of Ultimate Bliss achieved upon realizing Emptiness. The Dakini's activity shows that Wisdom is not dry theory but a vibrant, active, and joyful experience.
Playful, Free, and Elusive (Inscrutable): The Dakini's 'playfulness' (often described as being unconventional or inscrutable) demonstrates that Ultimate Wisdom transcends the grasp of intellect and logical thought. Their form signifies complete freedom from all conceptual limitations and mental frameworks, encouraging us to seek wisdom that is not confined to rigid theory.


3. Classes and Classifications of the Dakini


Dakinis are categorized across different levels of reality and function, helping practitioners understand their roles in various realms:
A. Classification by the Three Bodies (Kayas):
Dharmakaya Dakini (Absolute): The Ultimate Dakini, representing the inseparable nature of Emptiness and Wisdom (The Truth Body).
Sambhogakaya Dakini (Subtle): The subtle manifestation of Wisdom (e.g., Vajrayogini in a Pure Land) (The Enjoyment Body), often visualized in high Tantric practices.
Nirmanakaya Dakini (Emanation): The physical manifestation, which can be great female practitioners, teachers, or Yoginis who have achieved realization (The Emanation Body).
B. Classification by the Five Enlightened Activities (Five Karmas):
Dakinis perform Five Activities for the complete benefit of sentient beings:
Pacifying (Tức Tai): Calming sufferings, illnesses, and obstacles.
Increasing/Enriching (Tăng Ích): Augmenting life span, merit, wealth, and wisdom.
Magnetizing/Controlling (Kính Ái): Attracting or subjugating forces or influences for the benefit of beings.
Wrathful/Subjugating (Trừ Diệt): Destroying fundamental ignorance, evil deeds, and severe obstacles.
Supreme/All-encompassing (Toàn Thiện): Representing the complete fulfillment of all actions.


4. The Message of the Dakini
The Dakini reminds us that this enlightened principle resides naturally within us (Buddha Nature). When we engage in Compassion, ethical conduct, and mindfulness, the Dakini's wisdom spontaneously manifests in our lives.
On this special Dakini Day, let us contemplate Emptiness and practice great compassion – the path to Enlightenment for the benefit of all sentient beings.


🌺 Giới Thiệu về Dakini: Vũ Công Bầu Trời và Hiện Thân của Trí Tuệ


Hôm nay là ngày Vía Dakini (thường là ngày 25 âm lịch), một dịp linh thiêng để chúng ta tôn vinh nguyên tắc nữ tính thiêng liêng trong Phật giáo Kim Cương thừa (Vajrayana). Vậy Dakini là ai và họ có ý nghĩa như thế nào?


1. Dakini là Ai?


Trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng (gọi là Khandroma), Dakini là hiện thân của Trí tuệ giác ngộ dưới hình thức nữ tính.
Tên gọi: Trong tiếng Phạn, Dakini có nghĩa là "Vũ công Bầu trời" (Sky Dancer) hoặc "Người đi xuyên không gian", tượng trưng cho những sinh vật tâm linh du hành tự do trong cảnh giới của Tính Không.
Trí tuệ (Prajna): Nếu như các vị Phật Nam (như Chenrezig) đại diện cho Từ bi (Phương tiện), thì các Dakini (như Tara hay Vajrayogini) đại diện cho Trí tuệ Tối thượng – đặc biệt là trí tuệ thấu hiểu về Tính Không (Śūnyatā). Sự hợp nhất của Trí tuệ và Từ bi chính là con đường dẫn đến Giác ngộ.


2. Sự Đa Dạng Hình Tướng của Dakini và Nguyên tắc "Từ Nghiêm"


Sự đa dạng trong hình tướng của Dakini, từ hiền hòa đến phẫn nộ, không phải là sự tùy hứng mà là sự thể hiện đầy ý nghĩa của năng lượng Giác ngộ, phản ánh nguyên tắc cốt lõi "Từ Nghiêm" trong tu tập.
Trong Phật giáo, "Từ" (Từ Bi) là lòng khoan dung, độ lượng. Tuy nhiên, nếu chỉ có lòng "Từ" mà thiếu đi sự khắt khe của "Nghiêm" (Giới Luật và Trí Tuệ), chúng sinh dễ trở nên buông thả. Như Kinh Lăng Nghiêm đã nhấn mạnh: giữ Giới Luật là nền tảng tối thượng để phát sinh Định và Trí Tuệ.
Hình Tướng Phẫn Nộ thể hiện "Nghiêm" – dùng năng lượng mãnh liệt của trí tuệ để cắt đứt vô minh, chấp trước, và những hành vi sai trái, bảo vệ con đường tu tập.
Hình Tướng Vui Vẻ và Nhảy Múa thể hiện "Từ" – là sự thể hiện tự phát của Hạnh phúc Tối thượng khi thấu hiểu Tính Không, cho thấy Trí tuệ là một trải nghiệm sống động và đầy niềm vui.
Tinh Nghịch và Tự Do, Khó Hiểu: Sự "tinh nghịch" (bảo chấp) của Dakini thể hiện rằng Trí tuệ tối thượng vượt ngoài sự nắm bắt của trí năng và tư duy logic. Hình tướng của họ cho thấy sự tự do hoàn toàn khỏi mọi ràng buộc của khái niệm xã hội hay giới hạn của tâm thức, khuyến khích chúng ta tìm kiếm trí tuệ không bị đóng khung trong lý thuyết.


3. Các Dạng và Phân Loại Dakini


Dakini được phân loại theo nhiều cấp độ thực tại và chức năng, giúp hành giả hiểu được vai trò của họ trong các cõi giới khác nhau:
A. Phân loại theo Ba Thân (Ba Kayas):
Dharmakaya Dakini (Tuyệt đối): Là Dakini Tối thượng, đại diện cho bản chất không tách rời của Trống Không và Trí tuệ (Pháp Thân).
Sambhogakaya Dakini (Vi tế): Là sự thể hiện tinh tế của Trí tuệ (ví dụ: Vajrayogini ở cõi Tịnh độ) (Báo Thân).
Nirmanakaya Dakini (Hóa thân): Là sự thể hiện vật chất, có thể là những nữ hành giả, giáo viên vĩ đại đã đạt được chứng ngộ (Hóa Thân).
B. Phân loại theo Năm Hoạt Động Giác Ngộ (Ngũ Nghiệp):
Dakini thực hiện Năm hoạt động để mang lại lợi ích toàn diện cho chúng sinh:
Tức Tai (Hòa bình/Pacifying): Làm dịu bớt khổ đau, bệnh tật, chướng ngại.
Tăng Ích (Gia tăng/Increasing): Tăng trưởng tuổi thọ, công đức, tài sản, trí tuệ.
Kính Ái (Từ tính/Magnetizing): Thu hút, điều phục các thế lực hoặc ảnh hưởng để phục vụ lợi ích chúng sinh.
Trừ Diệt (Khuất phục/Subjugating): Tiêu diệt các thế lực vô minh, ác nghiệp và các chướng ngại nghiêm trọng.
Toàn Thiện/Hợp Nhất (Supreme/All-encompassing): Thực hiện tất cả bốn hoạt động trên cùng lúc hoặc đại diện cho sự viên mãn, trọn vẹn của mọi hoạt động.


4. Thông điệp từ Dakini


Dakini nhắc nhở chúng ta rằng nguyên tắc giác ngộ này nằm ngay trong bản chất của chúng ta (Phật tính tự nhiên). Khi chúng ta thực hành Từ bi, đạo đức, và chánh niệm, trí tuệ Dakini sẽ tự phát thể hiện trong cuộc sống của chúng ta.
Trong ngày Vía đặc biệt này, chúng ta hãy cùng ngẫm nghĩ về Tính Không và thực hành lòng từ bi – con đường dẫn đến Giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
#Dakini #Khandroma #Buddhism #Vajrayana #BuddhistTeachings #Wisdom #Emptiness #Tara #Vajrayogini #Spiritual #Enlightenment #SkyDancer
#Dakini #Khandroma #PhậtGiáo #KimCươngThừa #TríTuệ #TínhKhông #TừBi #NgàyVíaDakini #Tara #Vajrayogini #TâmLinh #PhậtPháp

3 months ago | [YT] | 1

Vajra Mantras • Minh Khoa

TU PHÁP NHĨ CĂN VIÊN THÔNG: CHÌA KHÓA CHUYỂN HÓA SỰ SỐNG CỦA BỒ TÁT QUÁN THẾ ÂM

Nhĩ Căn Viên Thông không chỉ là một pháp môn mà là một bí mật để đạt đến sự tĩnh lặng tuyệt đối, được chính Bồ Tát Quán Thế Âm khám phá và chứng minh trong Kinh Lăng Nghiêm. Ngài đã dùng căn tai (thính giác) để vượt thoát khỏi cõi Ta Bà, và đây cũng là con đường thực tiễn cho người tu hiện đại.

​Nhĩ Căn là gì?

​Trong sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý), Bồ Tát Quán Thế Âm chọn căn tai (thính giác) để tu tập. Ngài nhận ra rằng:
​Tai (Nhĩ Căn) dễ dàng nắm bắt sự thay đổi và tương đối của âm thanh, nhưng cũng dễ dàng quay về bản tánh tĩnh lặng.
​Âm thanh có đến, có đi; nhưng khả năng nghe (tánh nghe) thì luôn bất sinh bất diệt, thường hằng.

1. Cái Bẫy của Âm Thanh và Tánh Nghe Bất Diệt
Chúng ta thường bị âm thanh cuốn đi:

Nghe lời khen thì vui, bám víu (Vọng tưởng HẠNH PHÚC).

Nghe lời chê thì giận dữ, sân hận (Vọng tưởng KHỔ ĐAU).

Nghe tiếng xe cộ, tiếng ồn thì khó chịu (Vọng tưởng PHIỀN NÃO).

Tất cả những âm thanh này (gọi là Sở Văn – cái bị nghe) đều là DUYÊN HỢP (có lúc có, có lúc không). Chúng luôn thay đổi, và khi ta bám vào chúng, ta cũng bị thay đổi theo.

Bồ Tát Quán Thế Âm dạy: Cái thay đổi là âm thanh, nhưng khả năng nghe (Tánh Nghe) thì không bao giờ thay đổi. Dù đang ở trong chợ ồn ào hay trong phòng tĩnh lặng, Tánh Nghe của bạn vẫn ở đó, bất động. Mục tiêu của tu tập là phải nhận ra và an trú vào cái Tánh Nghe thường hằng này.

2. Hai Bước Thực Hành Để "Quán Tự Tại"

Pháp Nhĩ Căn Viên Thông được ví như việc "quay ngược dòng nước" để tìm về nguồn cội:

Bước 1: Vong Sở (Quên đi đối tượng bị nghe)
Thay vì Hướng Ngoại (nghe và phân biệt âm thanh bên ngoài), ta bắt đầu Hướng Nội (quan sát chính cái nghe):

- Thực hành: Khi một âm thanh (ví dụ: tiếng chuông điện thoại) vang lên, bạn chỉ cần nghe, không cần phân tích nó là gì, không cần phán xét nó hay/dở, không cần lập tức hành động theo nó.

Ví dụ: Khi bạn nghe tiếng cãi nhau, thay vì lập tức cảm thấy bực bội và xen vào (bị vọng tưởng cuốn đi), bạn chỉ ghi nhận "À, có âm thanh đang vang lên" rồi ngay lập tức quay về với Tánh Nghe của mình. Âm thanh sẽ đến rồi đi, nhưng sự tĩnh lặng bên trong bạn vẫn còn nguyên.

Bước 2: Phản Văn Văn Tự Tánh (Quay ngược cái nghe để nghe chính Tánh Nghe)

Đây là bước thâm sâu, khi ta đã vượt qua sự dính mắc với âm thanh bên ngoài, ta bắt đầu lắng nghe sự tĩnh lặng tuyệt đối bên trong.

Thực hành: Khi mọi âm thanh bên ngoài lắng xuống, tai vẫn còn chức năng nghe, nhưng nó đang nghe gì? Nó đang nghe chính cái Rỗng Rang, Thanh Tịnh bên trong tâm mình. Đó là trạng thái "Tịch Diệt" (an nhiên, không sinh không diệt).

Ví dụ: Khi thiền, có lúc bạn nghe thấy sự tĩnh lặng, như có một tiếng "không tiếng" vô tận. Chính cái "không tiếng" đó, cái Tánh Nghe vắng lặng đó, chính là cánh cửa dẫn đến Viên Thông.

3. Ứng Dụng vào Đời Sống Hiện Đại

Nhĩ Căn Viên Thông là liều thuốc giải độc cho tâm hồn trong thời đại thông tin và tiếng ồn:

Trong công việc: Khi đối diện với lời chỉ trích (âm thanh tiêu cực), bạn không bị vọng tưởng giận dữ kéo đi, mà chỉ lắng nghe nội dung, rồi quay về sự bình tĩnh của Tánh Nghe để phản ứng một cách sáng suốt.

Trong thiền định: Đây là một pháp môn thiền quán tuyệt vời để vượt qua sự xao động của tâm trí, giúp tâm định tĩnh chỉ qua sự lắng nghe.

Bồ Tát Quán Thế Âm nhờ Nhĩ Căn Viên Thông mà đạt đến "Quán Tự Tại" (Thấy và làm chủ được chính mình). Ngài dạy chúng ta rằng, nếu bạn muốn giúp đời (Nghìn Tay), trước hết bạn phải thấy rõ đời (Nghìn Mắt). Và cánh cửa để thấy rõ đời, chính là sự tĩnh lặng viên mãn được tìm thấy qua căn tai của chính mình.

#NhĩCănViênThông #QuanÂmBồTát #TuTập #PhápMôn #ChánhNiệm #KinhLăngNghiêm

_________________________________________

THE PRACTICE OF PERFECT PENETRATION: A PATH TO ENLIGHTENMENT BY AVALOKITEŚVARA

Perfect Penetration through the Ear Organ is not just a method; it is the core secret to supreme tranquility, proven and realized by Bodhisattva Avalokiteśvara as detailed in the Śūraṅgama Sūtra.

The Bodhisattva used the sense of hearing to transcend the Saha world, and this remains a profound and practical path for modern practitioners.

What is the Ear Organ ?

Among the six sense organs (eyes, ears, nose, tongue, body, mind), Bodhisattva Avalokiteśvara chose the ear organ (hearing) for practice. He realized that:
The Ear Organ easily grasps the changing and relative nature of sounds, but it can also easily return to its intrinsic nature of stillness.
Sounds come and go; but the capacity to hear (Tánh Nghe / Nature of Hearing) is always unborn, undying, and everlasting.

1. The Trap of Sound vs. The Undying Nature of Hearing

We are constantly swept away by sound:
We hear praise, we cling to the pleasure (The illusion of JOY).
We hear criticism, we ignite anger (The illusion of SUFFERING).
We hear traffic, we feel annoyed (The illusion of AFFLICTION).

All these sounds (called Sở Văn / Objects of Hearing) are CONDITIONAL (sometimes present, sometimes not). They constantly change, and when we cling to them, we change with them.

Avalokiteśvara teaches: What changes is the sound, but the capacity to hear (The Nature of Hearing) is unchanging and eternal. Whether you are in a noisy marketplace or a silent room, the Nature of Hearing remains, unmoving. The goal of this practice is to recognize and abide in this everlasting Nature of Hearing.

2. The Two Core Steps to "Observe the Self at Ease" (Quán Tự Tại)

This practice is likened to "turning the flow of water upstream" to find its source:

Step 1: Forgetting the Object of Hearing
Instead of Outward Orientation (hearing and distinguishing external sounds), we turn Inward (observing the hearing itself):

Practice: When a sound (e.g., a phone ringing) occurs, you must only hear it, without analyzing what it is, judging it as good/bad, or immediately acting upon it.

Example: When you hear an argument, instead of immediately feeling irritated and getting involved (being pulled away by illusion), you simply register "Ah, a sound is occurring" and immediately return to your Nature of Hearing. The sound will come and go, but the tranquility within you remains untouched.

Step 2: Turning the Hearing Back to Hear the Nature of Hearing

This is the deeper stage. Once attachment to external sounds is overcome, we begin to listen to the absolute stillness within.

Practice: When all external sounds subside, the ear still functions, but what is it hearing? It is hearing the Vast Emptiness, the Pure Tranquility within one's own mind. This is the state of "Nirvana"—unborn and undying.

Example: In deep meditation, you might perceive a profound silence, like a never-ending "sound of no-sound." This "no-sound," this quiet Nature of Hearing, is the gateway to Perfect Penetration (Viên Thông).

3. Application in Modern Life
Nhi Can Vien Thong is an antidote for the soul in this age of information and noise:

In the workplace: When confronted with criticism (negative sound), you are not pulled away by the illusion of anger. You listen to the content, then return to the stillness of your Nature of Hearing to respond wisely.

In meditation: This is an excellent contemplation method to overcome mind-wandering, helping the mind settle into concentration simply through focused listening.

Avalokiteśvara achieved "Self-Mastery through Observation" (Quán Tự Tại) via this practice. The Bodhisattva teaches us that if you wish to help the world (Thousand Arms), you must first clearly see the world (Thousand Eyes). And the door to clearly seeing the world is the profound, perfect tranquility found through your own sense of hearing.
#Avalokitesvara #PerfectPenetration #NhiCanVienThong #SurangamaSutra #BuddhistPractice #Mindfulness

@nêu bật

3 months ago | [YT] | 3

Vajra Mantras • Minh Khoa

1/7 âm lịch 2025 - Đại Ân Xá chuyến cuối

Mong quý vị nổ lực tinh tấn tu tập, "đừng phung phí trí tuệ của loài người".

Phải quan sát từng suy nghĩ khởi lên trong đầu quý vị , cái nào xấu ác gây hại hãy dập tắt ngay, đừng để nó ra bằng lời nói, hành động của quý vị.

Cái nào tốt đẹp hãy để cho nó tiếp tục.

Quý vị chịu được cái khổ của giữ giới thì không phải chịu cái khổ khác. Quý vị tự chọn lựa. ( Vì không đủ từ bi nên phải dùng từ "khổ", chứ vốn dĩ nó ko khổ)

Nơi đây đã quá nhiều người "khôn ngoan" rồi, chỉ thiếu người chân thật, thật thà tu tập.
Nơi đây đã quá nhiều người "tài giỏi", chỉ thiếu những vị thầy soi đường dẫn bước.

Thời kì không dễ thở sắp đến, chỉ có phước đức mới bảo hộ được quý vị.

Nam mô Quán Thế Âm bồ tát.
Nam mô Địa Tạng Vương bồ tát.
Nam mô Phổ Hiền bồ tát.
Nam mô Đại Thế Chí bồ tát.
Nam mô Văn Thù Sư Lợi bồ tát.

July 1st, 2025 (Lunar Calendar) - The Final Great Indulgence Journey

Dear friends, please strive diligently in your practice. "Do not squander human wisdom."

Observe every thought that arises in your mind. Immediately extinguish any evil or harmful ones; do not let them manifest through your words or actions. Nurture and continue those that are wholesome.

If you endure the discipline of upholding precepts, you will avoid other kinds of suffering. The choice is yours. (The term "suffering" is used for lack of a more compassionate word, as it is not inherently suffering.)

There are already too many "clever" people here—what is lacking are those who practice with sincerity and honesty.
There are already too many"talented" people here—what is missing are true teachers to light the way and guide our steps.

A period of great difficulty is approaching; only your accumulated merit can protect you.

Namo Avalokiteśvara Bodhisattva.
Namo Kṣitigarbha Bodhisattva.
Namo Samantabhadra Bodhisattva.
Namo Mahāsthāmaprāpta Bodhisattva.
Namo Mañjuśrī Bodhisattva.

@nêu bật

5 months ago | [YT] | 0

Vajra Mantras • Minh Khoa

https://www.youtube.com/watch?v=5iZW8...
Lời Cảm Ơn

Gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến tất cả những trái tim đã cùng tôi lan tỏa năng lượng an lành của ca khúc 'PHẬT MẪU CHUẨN ĐỀ THẦN CHÚ'!


Chỉ trong vòng 10 ngày, bài hát đã đạt hơn 6.800 lượt xem trên YouTube, một con số mà tôi không dám nghĩ tới khi mới phát hành. Mỗi lượt nghe, mỗi bình luận, mỗi lượt chia sẻ của các bạn đều là nguồn động viên vô cùng to lớn, tiếp thêm sức mạnh để tôi tiếp tục hành trình chia sẻ âm nhạc của mình.


Âm nhạc tiếng Phạn không chỉ là những giai điệu, mà còn là sự kết nối tâm linh và bình an. Tôi rất hạnh phúc khi thấy những giai điệu này đã chạm đến được nhiều người như vậy.


Và một tin vui nữa dành cho các bạn: Các bài nhạc thần chú của tôi, bao gồm cả 'PHẬT MẪU CHUẨN ĐỀ THẦN CHÚ' và nhiều bài khác, sẽ sớm có mặt trên các nền tảng Facebook, TikTok và Instagram để mọi người có thể dễ dàng lồng ghép vào video hay story của mình. Hãy cùng chờ đón nhé!


Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ nhiệt tình của mọi người. Hãy tiếp tục đồng hành cùng tôi trên con đường âm nhạc này!


Trân trọng,
DOAN Minh Khoa


Sending my deepest gratitude to all the beautiful souls who have helped spread the peaceful energy of my song, 'Cundī Dhāraṇī'!


In just 10 days, the track has achieved over 6,800 views on YouTube, a number I never imagined reaching when I first released it. Every listen, every comment, every share from you all is an immense encouragement, giving me strength to continue on my musical journey.


Sanskrit music is more than just melodies; it's a spiritual connection and a source of inner peace. I'm so happy to see these melodies have touched so many hearts.


And here's some exciting news for you all: My mantra songs, including 'Cundī Dhāraṇī' and many others, will soon be available on Facebook, TikTok, and Instagram so everyone can easily use them in their videos and stories. Stay tuned!


Once again, thank you sincerely for your warm support. Please continue to join me on this musical path!
Warmly,
DOAN Minh Khoa

6 months ago (edited) | [YT] | 4